Sản phẩm

Hiển thị:

Lốp Xe lu rung 20.5-25 và 23.1-26

Sản phẩm liên quan ..

Máy Ủi bánh xích SD16 Shantui

Máy Ủi bánh xích SD16 nhãn hiệu SHANTUI Mới 100% bảo hành 1 năm Công ty ATIMEX nhập khẩu Phân phối tại Việt nam ..

Máy Ủi bánh xích SD22 Shantui

Máy Ủi bánh xích SD22 nhãn hiệu SHANTUI Mới 100% bảo hành 1 năm. Công ty ATIMEX nhập khẩu Phân phối tại Việt nam ..

Máy Ủi bánh xích SD23 Shantui

Máy Ủi bánh xích SD23 nhãn hiệu SHANTUI Mới 100% bảo hành 1 năm Công ty ATIMEX nhập khẩu Phân phối tại Việt nam ..

Máy xúc lật XCMG LW300KN - Gầu xúc 1.8m3 và 2.2m3

STT Nội dung kỹ thuật chủ yếu ĐVT Thông số kỹ thuật I KÍCH THƯỚC 1 Kích thước tổng thể DxRxC mm 7300x2482x3470 2 Tâm trục mm 2900 3 Khoảng sáng gầm xe mm 370 4 Chiều cao xả tải lớn nhất mm 2930 5 Chiều cao nâng cần tối đa mm 4870 II TÍNH NĂNG 1 Dung tích gầu m3 2.2 2 Trọng lượng nâng kg 3000-5000 3 Trọng lượng toàn xe kg 11500 4 Lực kéo lớn nhất KN >130 5 Lực nâng lớn nhất KN >100 6 Lực đổ nghiêng KN 80 ĐỘNG CƠ WEICHAI DUZT LIÊN DOANH ĐỨC 1 Model WP6G125E22 2 Công xuất/ vòng tua máy KW/r/min 92/2200 3 Bơm cao áp công nghệ Đức 06 kim Kim phun nhập Đức 4 Nhiên liệu tiêu hao thấp nhất < 6L/h 215g/KW.h III HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG 1 Biến mô công nghệ Đức Thủy lực hai Tuabin 2 Hộp số 5 tấn Chịu áp lực 5000 kg – 8000 kg 3 Trục các đăng Trục các đăng nằm trên sắt si, hai trục chắc chắn, khớp nối trung gian bắt cố định, trang bị hệ thống Visai, trống rung lắc khi chuyển hướng, dễ dàng bơm mỡ, bảo dưỡng. VI HẠNG MỤC SỐ 1 Số tiến I km 0 - 16 2 Số tiến II km 0 - 41 3 Số lùi I km 0 - 30 V HỆ THỐNG THỦY LỰC 1 Bơm thủy lực, bơm di chuyển Liên doanh Đức 2 Bót lái, ngăn kéo, xi lanh Chất lượng tiêu chuẩn của Đức 3 Hệ thống ..

Máy xúc lật LW500KN đổ cao 4.5m - Gầu xúc 3m3, 3.5m3, 4.2m3

ĐỘNG CƠ WEICHAI LIÊN DOANH ĐỨCModel WD10G220E21Công xuất/ vòng tua máy : KW/r/min 162/2200Bơm cao áp công nghệ Đức : 06 kim Kim phun ĐứcNhiên liệu tiêu hao thấp nhất : < 10L/h 205g/KW.hHỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG : Biến mô công nghệ Đức Thủy lực hai tuabinHộp số 6 tấn : Chịu áp lực >7500 kgHỆ THỐNG THỦY LỰCBơm thủy lực ,bơm di chuyển Liên doanh Đức Hệ thống bảo vệ thủy lực Độc quyền của tập đoàn XCMGHệ thống khóa thủy lực Khi tắt máy vẫn có thể hạ được gầu,ngửa gầu ra, khi khóa thủy vào rồi thì không thao tác được tránh trường hợp không an toàn.Bót lái 4 dây nhập khẩu, ngăn kéo, xi lanh Chất lượng tiêu chuẩn của Đức, có cảm biến đánh lái, khí đánh lái tối đa hệ thông thủy lực tự ngắt nguồn thủy lực đến xinh lanh lái, tập trung ngồn sang hệ thống nâng hạ ..

Máy xúc lật XCMG LW300FN - Gầu 1.8m3 và 2.2m3

Máy xúc lật bánh lốp, Model LW300FN, nhãn hiệu XCMG Trung Quốc Dung tích gầu 1.8m3 và 2.2m3  Tải trọng gầu 3.000 kg, Động cơ diesel Weichai Deuzt, công suất 92kw,  Mới 100% nhãn hiệu XCMG -Trung Quốc THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY XÚC LẬT LW300FN – XCMG STT Mô tả LW300FN Đơn vị 1 Động cơ   Hãng sản xuất WEICHAI DEUZT Model WP6G125E22 Kiểu động cơ Động cơ 4 kỳ, làm mát bằng nước Công suất động cơ 92 Kw Tốc độ vòng quay 2200 r/min Số xi lanh 6   Cỡ xilanh 108 Mm Hành trình 125 Mm Tỷ lệ truyền động 17.5:1   Dung tích xilanh 6.871 L Tiêu hao nhiên liệu 228.5 g/kw.h Momen lớn nhất 420 N.m Tốc độ xoắn momen 1300-1500 r/min 2 Bộ biến đổi momen   Model YJ315X   Kiểu Đơn cấp, 3 nguyên lý cơ bản   Tỷ lệ momen xoắn 3.2   3 Hộp số   Model BS428   Kiểu Đổi số động lực, bánh răng ăn khớp kiên cố 4 Tốc độ di chuyển   Số I tiến/ lùi 0~10/ 0~14 Km.h Số II tiến/lùi 0~16/ 0~25 Km.h Số III tiến 0~21 Km.h Số IV tiến 0~35 Km.h 5 Các thông số tính năng   Kích thước ngoài (DxRxC) 6970x2482x3025 mm Tải trọng nâng lớn nhất 3000 kg Dung tích gầu 2.2m3 m3 Độ cao xả tải 2890 mm Cự ly xả..

Máy xúc lật XCMG LW300FN - Gầu xúc 1.8 m3, 2.2m3

Máy xúc lật bánh lốp, Model LW300FN, nhãn hiệu XCMG Trung Quốc Dung tích gầu 1.8m3 Tải trọng gầu 3.000 kg, Động cơ diesel Weichai Deuzt, công suất 92kw,  Mới 100% nhãn hiệu XCMG -Trung Quốc  ..

Máy xúc lật XCMG LW400FV - Gầu xúc 2.2m3, 2.4m3

Máy xúc lật bánh lốp, Model LW400FN, nhãn hiệu XCMG Trung Quốc Dung tích gầu 2.4m3, tải trọng gầu 4.000 kg, Động cơ diesel Weichai, công suất 125kw,  Mới 100% nhãn hiệu XCMG -Trung Quốc ..

Máy xúc lật XCMG LW500FN - gầu 3m3 và 3.5m3

Máy xúc lật bánh lốp, Model LW500FN, nhãn hiệu XCMG Trung Quốc Dung tích gầu 3.0m3 và 3.5m3, Tải trọng gầu 5.000 kg, Động cơ diesel Weichai WD10G220E21, tiêu chuẩn EURO2, có Tubo tăng áp, công suất 162kw,   Loại 1 hoặc 2 tay chang điều khiển thủy lực  Mới 100% nhãn hiệu XCMG -Trung Quốc THÔNG SỐ KỸ THUẬT  MÁY XÚC LẬT LW500FN - XCMG STT Mô tả Đơn vị Thông số 1. Thông số chung   Tải trọng gầu ước định kg 5000   Dung tích gầu tiêu chuẩn M3 3.0 – 3.5m3   Độ cao xả tải lớn nhất mm 3100   Khoảng cách xả tải lớn nhất mm 1200   Lực đào lớn nhất kN 162   Lực kéo lớn nhất kN 160   Độ sâu đào lớn nhất Mm 40   Khả năng leo dốc lớn nhất Độ 28   Góc nghiêng xả tải  Độ 45   Kích thước máy (DxRxC) Mm 8000 x 3016 x 3515   Trọng lượng cả xe kg 16500   Thời gian nâng cần s ≤6   Thời gian một chu trình s ≤11   Khoảng cách trục mm 2960   Khoảng sáng gầm xe mm 520   Bán kính quay nhỏ nhất mm 6950 2. Động cơ   Model động cơ Weichai WD10G220E21   Kiểu động cơ Động cơ diesel 4 thì, 6 xi lanh thẳng hàng làm mát bằng nước, có turbo tăng áp   Công suất ước định kW 162 ..

Máy xúc lật XCMG LW500FN - Gầu xúc 3m3 và 3.5m3

Máy xúc lật bánh lốp, Model LW500FN, nhãn hiệu XCMG Trung Quốc Dung tích gầu 3.0-3.5m3, tải trọng gầu 5.000 kg, Động cơ diesel Weichai, công suất 162kw,  Mới 100% nhãn hiệu XCMG -Trung Quốc Loại 1 tay chang điều khiển Lọai 2 tay chang điều khiển  ..

Máy xúc lật XCMG LW500KN - Gầu xúc 3m3, 3.5m3, 4.2m3

Máy xúc lật bánh lốp, Model LW500KN, nhãn hiệu XCMG Trung Quốc Dung tích gầu 3.0-4.2m3, tải trọng gầu 5.000 kg, Động cơ diesel Weichai, công suất 162kw,  Mới 100% nhãn hiệu XCMG -Trung Quốc Loại 1 hoặc 2 tay chang điều khiển thủy lực ..

Xe cẩu XCMG QY50KA - Tải trọng 50 tấn

Model: QY50K-II (QY50KA) Tải trọng cẩu: 50 Tấn  Được nhập khẩu phân phối bởi ATIMEX  Bảo hành 12 tháng ..

Xe lu lốp 26 tấn - XCMG XP263 (9 lốp)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN  STT Thông số Đơn vị XP263 1.       Trọng lượng làm việc nhỏ nhất kg 15.000 2.       Trọng lượng làm việc lớn nhất kg 26.300 3.       Trọng lượng nước đối trọng kg 650 4.       Trọng lượng thép đối trọng  kg 10.550 5.       Kích thước hoạt động (DxRxC)  Mm 5.100x2.466x3.380 6.       Khả năng leo dốc % 20 7.       Bán kính quay vòng nhỏ nhất mm 9000 8.       Khoảng cách gầm nhỏ nhất mm 290 9.       Độ dài đầm lặp mm 70 10.   Độ rộng vệt đầm mm ±50 11.   Độ rộng nén mm 2360 12.   Áp lực tiếp đất  Kpa 250~460 13.   Khoảng cách trục mm 3840 14.   Tốc độ vận hành Km/h   15.   Tốc độ I   0~8 16.   Tốc độ II   0~20 17.   Bánh lốp     18.   Quy cách   13/80-20 19.   Độ vân của lốp   Trơn 20.   Số lượng 4 bánh trước 5 bánh sau 21.   Động cơ     22.   Model   Shangchai Shangchai/SC7H180.2G3 23.   Kiểu Tăng áp, làm lạnh bằng nước 24.   Công suất đị..

Xe lu lốp 30 Tấn - XCMG XP303 (9 lốp)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN STT Nội dung kỹ thuật Đơn vị Thông số 1. Trọng lượng hoạt động tối thiểu kg 15.000 2. Trọng lượng vận hành tối đa kg 30.300 3. Trọng lượng nước gia tải kg 650 4. Trọng lượng khối gang gia tải kg 14.550 5. Chiều rộng vệt lu mm 2360 6. Áp lực nền đất kPa 200-545 7. Bán kính quay tối thiểu mm 7620 8. Khoáng sáng gầm xe tối thiểu mm 300 9. Khả năng leo dốc lý thuyết % 20 10. Khoảng cách trục mm 3840 11. Vận tốc di chuyển (tiến/lùi) km/h 0-8/0-17 12. Động cơ (Hãng/model)   Shangchai/SC7H180.2G3 13. Công suất định mức kw/vòng/phút 132/1800 14. Tiêu hao nhiên liêu định mức g/kW.h <233 15. Kích cỡ lốp   13/80-20 16. Loại lốp   Lốp gồm săm yếm 17. Số lượng lốp   4 lốp trước và 5 lốp sau 18. Kích thước hoạt động (DxRxC) mm 4925 x 2530 x 3370 19. Dung tích bình dầu L 170 20. Dung tích bình chứa nước  L 650 ..

Xe lu lốp XCMG XP303 - tải trọng 30 tấn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN STT Nội dung kỹ thuật Đơn vị Thông số 1. Trọng lượng hoạt động tối thiểu kg 15.000 2. Trọng lượng vận hành tối đa kg 30.300 3. Trọng lượng nước gia tải kg 650 4. Trọng lượng khối gang gia tải kg 14.550 5. Chiều rộng vệt lu mm 2360 6. Áp lực nền đất kPa 200-545 7. Bán kính quay tối thiểu mm 7620 8. Khoáng sáng gầm xe tối thiểu mm 300 9. Khả năng leo dốc lý thuyết % 20 10. Khoảng cách trục mm 3840 11. Vận tốc di chuyển (tiến/lùi) km/h 0-8/0-17 12. Động cơ (Hãng/model)   Shangchai/SC7H180.2G3 13. Công suất định mức kw/vòng/phút 132/1800 14. Tiêu hao nhiên liêu định mức g/kW.h <233 15. Kích cỡ lốp   13/80-20 16. Loại lốp   Lốp gồm săm yếm 17. Số lượng lốp   4 lốp trước và 5 lốp sau 18. Kích thước hoạt động (DxRxC) mm 4925 x 2530 x 3370 19. Dung tích bình dầu L 170 20. Dung tích bình chứa nước  L 650 ..

Hiển thị từ 1 đến 40 của 49 (2 Trang)